| Thông tin cơ bản |
| Dòng sản phẩm : | MacBook |
| Hệ điều hành sử dụng (OS) : | Mac OSX 10.5 Leopard |
| Tốc độ CPU : | 1.80GHz |
| Bộ nhớ chính (RAM) : | 2.0GB |
| Bộ xử lý đồ họa (GPU) : | Intel GMA X3100 |
| Độ lớn màn hình (inch) : | 13.3 inch |
| Ổ cứng (HDD) : | 80GB |
| Ổ quang (Optical drive) : | Không có |
| Các cổng giao tiếp : | • USB • WLAN (Wireless LAN) • Bluetooth • Video Port • Audio Port
|
| Trọng lượng : | 1360g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) : | 325 x 227 x 4/19.3 mm |
| Màu sắc : | Bạc |
| Bộ vi xử lý |
| Loại bộ vi xử lý (CPU) : | Intel Core 2 Duo |
| Processor Model : | Không xác định |
| Bộ nhớ đệm L2 : | 4.0MB |
| CPU FSB : | 800MHz |
| Bộ nhớ chính |
| Dung lượng bộ nhớ chính (RAM) : | 2.0GB |
| Tốc độ và kiểu bộ nhớ : | DDR2 667MHz |
| Khả năng nâng cấp RAM : | expand to 2GB |
| Đồ họa |
| Kiểu Card đồ họa : | Intergrated (tích hợp) |
| Dung lượng bộ nhớ đồ họa : | 144MB |
| Độ phân giải tối đa (Max Resolution) : | WXGA1 1280×800 |
| Thông số khác |
| Built In : | • Touchpad • Webcam gắn sẵn (built in) • Màn hình rộng (WIDE) • Màn gương
|
| Giao tiếp ổ cứng (HDD Interface) : | PATA |
| Số vòng quay ổ cứng (RPM) : | 4200RPM |
| Thời gian dùng pin : | 5giờ |
| Gói sản phẩm |
| Hướng dẫn : | • CD/DVD Backup • CD/DVD Software • Sách hướng dẫn
|
| Cable kèm theo : | • Cable TV Out
|
| Phụ kiện khác : | • Webcam i-Sight • Micro DVI to DVI adapter • Micro DVI to VGA adapter • Printed documentation • Cleaning/polishing cloth MagSafe power adapter
|
| Phần mềm kèm theo : | Mac OS X v10.5 Leopard (includes Time Machine, Quick Look, Spaces, Spotlight, Dashboard, Mail, iChat, Safari, Address Book, QuickTime, iCal, DVD Player, Photo Booth, Front Row, Xcode Developer Tools) iLife '08 (includes iTunes, iPhoto, iMovie, iDVD, iWeb, GarageBand) |